沙丽

shā lìsa lệ

Hán Việt: sa lệ · Pinyin: shā lì

Tổng quan

sari (từ mượn)

Cấu tạo: 沙 (sa) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sari
  • Tần suất từ sari (từ mượn)

Eng

  • Cihui (loanword) sari
  • Tần suất từ (loanword) sari

Từ liên quan

Gần nghĩa

丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致