沙雲 shā yún · sa vân Hán Việt: sa vân · Pinyin: shā yún Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 雲 (vân)Pinyinshā yúnHán Việtsa vânCấu tạo沙 + 雲 · sa + vân nghĩa thành phần: sa + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被大风卷起的呈云状的沙尘; 比喻逐队影附之人; 沙洲上空的云。Tân Hoa Tự Điển 1.被大风卷起的呈云状的沙尘。 2.比喻逐队影附之人。 3.沙洲上空的云。