沙井
sa tỉnh
Hán Việt: sa tỉnh · Pinyin: shā jǐng
Tổng quan
miệng cống
1.指泉水从沙石中涌出的井。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Hố ga
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指泉水从沙石中涌出的井。
Eng
- Cihui (HK) manhole
Đức
- Handedict Kontrollschacht
Hán Việt: sa tỉnh · Pinyin: shā jǐng
miệng cống
1.指泉水从沙石中涌出的井。