沙井
sa tỉnh
Hán Việt: sa tỉnh · Pinyin: shā jǐng
Tổng quan
miệng cống
Nghĩa
Việt
- Cihui miệng cống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指泉水从沙石中涌出的井。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指泉水从沙石中涌出的井。
Eng
- CC-CEDICT (HK) manhole
- Cihui (HK) manhole