沙俄

shā é sa nga

Hán Việt: sa nga · Pinyin: shā é

Tổng quan

Nga Sa hoàng | viết tắt của 沙皇俄國|沙皇俄国

Cấu tạo: (sa) + (nga)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nga Sa hoàng | viết tắt của 沙皇俄國|沙皇俄国

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱沙皇統治時代的俄國為「沙俄」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指沙皇统治下的俄国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指沙皇统治下的俄国。

Eng

  • CC-CEDICT Tsarist Russia|abbr. for 沙皇俄國|沙皇俄国[Sha1 huang2 E2 guo2]
  • Cihui Tsarist Russia; abbr. for 沙皇俄國|沙皇俄国