沙勇 shā yǒng · sa dũng Hán Việt: sa dũng · Pinyin: shā yǒng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 勇 (dũng)Pinyinshā yǒngHán Việtsa dũngCấu tạo沙 + 勇 · sa + dũng nghĩa thành phần: sa + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙民组成的乡兵。Tân Hoa Tự Điển 1.沙民组成的乡兵。