沙勒 shā lēi · sa lặc Hán Việt: sa lặc · Pinyin: shā lēi Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 勒 (lặc)Pinyinshā lēiHán Việtsa lặcCấu tạo沙 + 勒 · sa + lặc nghĩa thành phần: sa + lặc