沙勺 sa chước Hán Việt: sa chước Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 勺 (chước)Hán Việtsa chướcCấu tạo沙 + 勺 · sa + chước nghĩa thành phần: sa + chước Nghĩa EngCihui 沙勺 hāsháo n. ceramic ladle M:¹bǎ