沙捲風 sa quyển phong Hán Việt: sa quyển phong Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 捲 (quyển) + 風 (phong)Hán Việtsa quyển phongCấu tạo沙 + 捲 + 風 · sa + quyển + phong nghĩa thành phần: sa + quyển + phong Nghĩa EngCihui 沙卷風 hājuǎnfēng n. desert sand devil