沙吊 sa điếu Hán Việt: sa điếu Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 吊 (điếu)Hán Việtsa điếuCấu tạo沙 + 吊 · sa + điếu nghĩa thành phần: sa + điếu Nghĩa EngCihui 沙吊 shādiào n. <topo.> clay pot (for simmering Chinese medicine/etc.) M:²zhī