沙吒

shā zhà sa trá

Hán Việt: sa trá · Pinyin: shā zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (trá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。唐代有沙咤相如。见《旧唐书.刘仁轨传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。唐代有沙咤相如。见《旧唐书.刘仁轨传》。