沙啦沙啦

shā la shā la sa lạp sa lạp

Hán Việt: sa lạp sa lạp · Pinyin: shā la shā la

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (lạp) + (sa) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沙拉沙拉"; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沙拉沙拉"。 2.象声词。