沙喝 sa hát Hán Việt: sa hát Tổng quan sa hạt (職位)掌喝食之沙彌也。☸ Cấu tạo: 沙 (sa) + 喝 (hát)Hán Việtsa hátCấu tạo沙 + 喝 · sa + hát nghĩa thành phần: sa + hát Nghĩa ViệtCihui sa hạt (職位)掌喝食之沙彌也。☸