沙嗄

shā á sa sá

Hán Việt: sa sá · Pinyin: shā á

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (sá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗓音嘶哑不圆润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嗓音嘶哑不圆润。