沙堂 shā táng · sa đường Hán Việt: sa đường · Pinyin: shā táng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 堂 (đường)Pinyinshā tángHán Việtsa đườngCấu tạo沙 + 堂 · sa + đường nghĩa thành phần: sa + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱砂涂饰楹楣的厅堂。Tân Hoa Tự Điển 1.朱砂涂饰楹楣的厅堂。