沙堡 shā bǎo · sa bảo Hán Việt: sa bảo · Pinyin: shā bǎo Tổng quan lâu đài cát Cấu tạo: 沙 (sa) + 堡 (bảo)Pinyinshā bǎoHán Việtsa bảoCấu tạo沙 + 堡 · sa + bảo nghĩa thành phần: sa + bảo Nghĩa ViệtCihui lâu đài cátEngCC-CEDICT sandcastleCihui sandcastle