沙堰

shā yàn sa yển

Hán Việt: sa yển · Pinyin: shā yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (yển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用沙石等筑成的拦河坝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用沙石等筑成的拦河坝。