沙塔

shā tǎ sa tháp

Hán Việt: sa tháp · Pinyin: shā tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛塔。语本《妙法莲华经.方便品》"乃至童子戏,聚沙为佛塔"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛塔。语本《妙法莲华经.方便品》"乃至童子戏,聚沙为佛塔"。