沙塗 shā tú · sa đồ Hán Việt: sa đồ · Pinyin: shā tú Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 塗 (đồ)Pinyinshā túHán Việtsa đồCấu tạo沙 + 塗 · sa + đồ nghĩa thành phần: sa + đồ