沙墟 shā xū · sa khư Hán Việt: sa khư · Pinyin: shā xū Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 墟 (khư)Pinyinshā xūHán Việtsa khưCấu tạo沙 + 墟 · sa + khư nghĩa thành phần: sa + khư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒废的沙地。Tân Hoa Tự Điển 1.荒废的沙地。