沙壅 shā yōng · sa ủng Hán Việt: sa ủng · Pinyin: shā yōng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 壅 (ủng)Pinyinshā yōngHán Việtsa ủngCấu tạo沙 + 壅 · sa + ủng nghĩa thành phần: sa + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广东食品名。Tân Hoa Tự Điển 1.广东食品名。