沙壤

shā rǎng sa nhưỡng

Hán Việt: sa nhưỡng · Pinyin: shā rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沙漠; 沙地,含沙多的土壤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沙漠。 2.沙地,含沙多的土壤。