沙壹 shā yī · sa nhất Hán Việt: sa nhất · Pinyin: shā yī Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 壹 (nhất)Pinyinshā yīHán Việtsa nhấtCấu tạo沙 + 壹 · sa + nhất nghĩa thành phần: sa + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中古代少数民族哀牢夷的祖先。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中古代少数民族哀牢夷的祖先。