沙害 shā hài · sa hại Hán Việt: sa hại · Pinyin: shā hài Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 害 (hại)Pinyinshā hàiHán Việtsa hạiCấu tạo沙 + 害 · sa + hại nghĩa thành phần: sa + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由于土地沙化而造成的危害,如沙化引起的耕地荒芜、居民迁移、动植物死亡等。EngCihui 沙害 shāhài n. sand damage