沙展
sa triển
Hán Việt: sa triển · Pinyin: shā zhǎn
Tổng quan
trung sĩ (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui trung sĩ (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT sergeant (loanword)
- Cihui sergeant (loanword)
Hán Việt: sa triển · Pinyin: shā zhǎn
trung sĩ (từ mượn)