沙屠 shā tú · sa đồ Hán Việt: sa đồ · Pinyin: shā tú Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 屠 (đồ)Pinyinshā túHán Việtsa đồCấu tạo沙 + 屠 · sa + đồ nghĩa thành phần: sa + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙门,浮屠。Tân Hoa Tự Điển 1.沙门,浮屠。