沙岫 shā xiù · sa tụ Hán Việt: sa tụ · Pinyin: shā xiù Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 岫 (tụ)Pinyinshā xiùHán Việtsa tụCấu tạo沙 + 岫 · sa + tụ nghĩa thành phần: sa + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍积沙石的峰峦。Tân Hoa Tự Điển 1.遍积沙石的峰峦。