沙岸

shā àn sa ngạn

Hán Việt: sa ngạn · Pinyin: shā àn

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (ngạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.水邊沙地。指沙灘。 2.沙質地形的海岸。相對於岩岸而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用沙石等筑成的堤岸; 沙滩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用沙石等筑成的堤岸。 2.沙滩。

Eng

  • Cihui 沙岸 hā'àn p.w. sandy bank M:²dào