沙崩

shā bēng sa băng

Hán Việt: sa băng · Pinyin: shā bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沙岸崩塌; 如沙崩塌。比喻崩溃,溃败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沙岸崩塌。 2.如沙崩塌。比喻崩溃,溃败。

Eng

  • Cihui 沙崩 hābēng n. sand avalanche