沙布隆 sa bố long Hán Việt: sa bố long Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 布 (bố) + 隆 (long)Hán Việtsa bố longCấu tạo沙 + 布 + 隆 · sa + bố + long nghĩa thành phần: sa + bố + long Nghĩa EngCihui 沙布隆 hābùlóng n. a lama ranked after a khutukhtu 'Living Buddha'