沙帶 sa đái Hán Việt: sa đái Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 帶 (đái)Hán Việtsa đáiCấu tạo沙 + 帶 · sa + đái nghĩa thành phần: sa + đái Nghĩa EngCihui 沙帶 shādài n. sand strip M:¹tiáo