沙徑 shā jìng · sa kính Hán Việt: sa kính · Pinyin: shā jìng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 徑 (kính)Pinyinshā jìngHán Việtsa kínhCấu tạo沙 + 徑 · sa + kính nghĩa thành phần: sa + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沙径"。