沙律

shā lǜ sa luật

Hán Việt: sa luật · Pinyin: shā lǜ

Tổng quan

sa lát (từ mượn)

Cấu tạo: (sa) + (luật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa lát (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT see 沙拉[sha1 la1]
  • Cihui see 沙拉