沙戲 shā xì · sa hí Hán Việt: sa hí · Pinyin: shā xì Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 戲 (hí)Pinyinshā xìHán Việtsa híCấu tạo沙 + 戲 · sa + hí nghĩa thành phần: sa + hí