沙戶 shā hù · sa hộ Hán Việt: sa hộ · Pinyin: shā hù Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 戶 (hộ)Pinyinshā hùHán Việtsa hộCấu tạo沙 + 戶 · sa + hộ nghĩa thành phần: sa + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙洲上的人家。Tân Hoa Tự Điển 1.沙洲上的人家。