沙房 shā fáng · sa phòng Hán Việt: sa phòng · Pinyin: shā fáng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 房 (phòng)Pinyinshā fángHán Việtsa phòngCấu tạo沙 + 房 · sa + phòng nghĩa thành phần: sa + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禅房。Tân Hoa Tự Điển 1.禅房。