沙拉
sa lạp
Hán Việt: sa lạp · Pinyin: shā lā
Tổng quan
sa lát (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui sa lát (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種乳黃色的漿狀物,為英文salad的音譯。可用來涼拌食物。也譯作「色拉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 西餐中的一种凉拌菜,一般是由熟土豆丁、香肠丁、水果或蔬菜等加调味汁拌和而成。也译作色拉。
Eng
- CC-CEDICT (loanword) salad
- Cihui (loanword) salad