沙拉拉 shā là lā · sa lạp lạp Hán Việt: sa lạp lạp · Pinyin: shā là lā Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp)Pinyinshā là lāHán Việtsa lạp lạpCấu tạo沙 + 拉 + 拉 · sa + lạp + lạp nghĩa thành phần: sa + lạp + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。