沙拉拉 shā là lā·sa lạp lạp Hán Việt: sa lạp lạp · Pinyin: shā là lā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。 Cấu tạo: 沙 (sa) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp)Pinyinshā là lāHán Việtsa lạp lạpCấu tạo沙 + 拉 + 拉 · sa + lạp + lạp nghĩa thành phần: sa + lạp + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。 Từ liên quan Gần nghĩa拉拉蛄 · 拉拉链 · 拉拉队 · 拉拉扯扯 · 拉拉杂杂 · 拉拉 · 沙拉 · 沙拉甩干器