沙拉沙拉

shā là shā làsa lạp sa lạp

Hán Việt: sa lạp sa lạp · Pinyin: shā là shā là

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"沙啦沙啦"。

Cấu tạo: 沙 (sa) + 拉 (lạp) + 沙 (sa) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"沙啦沙啦"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙拉甩干器 · 沙拉拿风 · 沙拉拉 · 沙拉油 · 沙拉菲主义