沙日

shā rì sa nhật

Hán Việt: sa nhật · Pinyin: shā rì

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照在沙上的日光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照在沙上的日光。