沙朗

shā lǎng sa lãng

Hán Việt: sa lãng · Pinyin: shā lǎng

Tổng quan

thăn lưng bò (từ mượn)

Cấu tạo: (sa) + (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thăn lưng bò (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT sirloin (loanword)
  • Cihui sirloin (loanword)