沙村

shā cūn sa thôn

Hán Việt: sa thôn · Pinyin: shā cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沙滩边或沙洲上的村落; 粗暴;粗野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沙滩边或沙洲上的村落。 2.粗暴;粗野。