沙果

shā guǒ sa quả

Hán Việt: sa quả · Pinyin: shā guǒ

Tổng quan

cây táo gai lá lê Trung Quốc (Malus asiatica)

Cấu tạo: (sa) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây táo gai lá lê Trung Quốc (Malus asiatica)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即花红”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即花红”(342页)。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese pearleaf crabapple (Malus asiatica)
  • Cihui 沙果 hāguǒ n. crabapple