沙柱
sa trụ
Hán Việt: sa trụ · Pinyin: shā zhù
Tổng quan
cột cát; trụ cát (được hình thành do lốc xoáy trên sa mạc)。沙漠中被旋風捲起成柱子形狀的沙子。
Nghĩa
Việt
- Cihui cột cát; trụ cát (được hình thành do lốc xoáy trên sa mạc)。沙漠中被旋風捲起成柱子形狀的沙子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沙漠中被旋風捲起成圓柱形的飛沙。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沙漠中被旋风卷起成柱子形状的飞沙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.沙漠中被旋风卷起成柱子形状的飞沙。
Eng
- Cihui 沙柱 shāzhù n. dust devil; sand column M:²gēn