沙梨

shā lí sa lê

Hán Việt: sa lê · Pinyin: shā lí

Tổng quan

lê bở; lê thơm; lê đường。落葉喬木,葉子卵狀長圓形,花白色,果實球形,赤褐色或青白色,種子黑褐色。

Cấu tạo: (sa) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lê bở; lê thơm; lê đường。落葉喬木,葉子卵狀長圓形,花白色,果實球形,赤褐色或青白色,種子黑褐色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梨的一种。落叶乔木,叶卵形或卵状长圆形,花白色,果实圆锥形或扁圆形,赤褐色或青白色。雪梨﹑酥梨等均属此种。也称这种植物的果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梨的一种。落叶乔木,叶卵形或卵状长圆形,花白色,果实圆锥形或扁圆形,赤褐色或青白色。雪梨﹑酥梨等均属此种。也称这种植物的果实。

Eng

  • CC-CEDICT Asian pear; sand pear (Pyrus pyrifolia)
  • Cihui 沙梨 hālí n. sand pear M:²zhī