沙棠

shā táng sa đường

Hán Việt: sa đường · Pinyin: shā táng

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木名。木材可造船,果实可食; 指这种植物的果实; 传说中的一种玉名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名。木材可造船,果实可食。 2.指这种植物的果实。 3.传说中的一种玉名。