沙欣 shā xīn · sa hân Hán Việt: sa hân · Pinyin: shā xīn Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 欣 (hân)Pinyinshā xīnHán Việtsa hânCấu tạo沙 + 欣 · sa + hân nghĩa thành phần: sa + hân