沙民

shā mín sa dân

Hán Việt: sa dân · Pinyin: shā mín

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沙田上耕作的民丁。亦指由沙民组成的乡兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沙田上耕作的民丁。亦指由沙民组成的乡兵。