沙沚 shā zhǐ·sa chỉ Hán Việt: sa chỉ · Pinyin: shā zhǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水中小沙洲。 Cấu tạo: 沙 (sa) + 沚 (chỉ)Pinyinshā zhǐHán Việtsa chỉCấu tạo沙 + 沚 · sa + chỉ nghĩa thành phần: sa + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水中小沙洲。 Từ liên quan Gần nghĩa沙䳭 · 沙丘 · 沙丽 · 沙井 · 沙俄 · 沙僧 · 沙克 · 沙劫