沙泉

shā quán sa tuyền

Hán Việt: sa tuyền · Pinyin: shā quán

Tổng quan

uối nước trong vùng cát, có nhiều cát. sa tuyền sa tuyền ☆Suối nước trong vùng cát, có nhiều cát.

Cấu tạo: (sa) + (tuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uối nước trong vùng cát, có nhiều cát. sa tuyền sa tuyền ☆Suối nước trong vùng cát, có nhiều cát.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沙土地涌出的泉水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沙土地涌出的泉水。