沙洛姆 shāluòmǔ · sa lạc mỗ Hán Việt: sa lạc mỗ · Pinyin: shāluòmǔ Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 洛 (lạc) + 姆 (mỗ)PinyinshāluòmǔHán Việtsa lạc mỗCấu tạo沙 + 洛 + 姆 · sa + lạc + mỗ nghĩa thành phần: sa + lạc + mỗ Nghĩa EngCihui shalom